Thất bại chuyển phôi nhiều lần là hành trình vắt cạn cả tài chính lẫn sức mạnh tinh thần của nhiều gia đình mong con. Dù sở hữu phôi chất lượng tốt, niêm mạc chuẩn bị kỹ lưỡng, kết quả thử máu Beta HCG vẫn trở về số 0 tròn trĩnh. Đứng trước ranh giới muốn bỏ cuộc sau nhiều lần làm IVF không thành công ở các cơ sở khác, ba mẹ cần hiểu rằng: thất bại không phải do mình kém may mắn, mà do cơ thể chưa tìm được đúng nguyên nhân ẩn sâu để can thiệp trúng đích.

1.Thất Bại Chuyển Phôi Nhiều Lần Là Gi?
Trong y học hỗ trợ sinh sản, thất bại chuyển phôi nhiều lần (Recurrent Implantation Failure – RIF) được định nghĩa là tình trạng người phụ nữ không thể mang thai dù đã trải qua nhiều chu kỳ chuyển phôi chất lượng.
Cụ thể, một bệnh nhân được xếp vào nhóm RIF khi đáp ứng các tiêu chí:
- Thất bại từ 3 chu kỳ chuyển phôi tươi hoặc phôi đông lạnh với chất lượng phôi tốt.
- Đã chuyển tổng cộng từ 4–5 phôi ở giai đoạn phân chia (ngày 3) hoặc phôi nang (ngày 5) nhưng không có thai.
- Thất bại ngay cả khi phôi đã qua sàng lọc di truyền không có bất thường nhiễm sắc thể.
Việc tiếp tục lặp lại quy trình chuyển phôi theo cách cũ mà không tiến hành tầm soát nguyên nhân chuyên sâu thường chỉ khiến bệnh nhân tốn kém chi phí và đối mặt với tổn thương tâm lý lặp lại.
2. 4 Nhóm Nguyên Nhân Ẩn Khiến Phôi Không Thể Làm Tổ
2.1. Bất thường di truyền từ phôi
Một phôi có hình thái đẹp trên kính hiển vi không đồng nghĩa với việc phôi đó hoàn hảo về mặt di truyền.
- Bất thường nhiễm sắc thể: Lệch bội, lệch đoạn di truyền từ trứng hoặc tinh trùng khiến phôi ngừng phát triển ngay sau khi bám vào niêm mạc.
- Lớp màng MTC (Zona Pellucida) quá dày: Phôi không thể “thoát màng” để tiếp xúc và cấy ghép vào tử cung.
2.2. Bất thường tại buồng tử cung và niêm mạc
- Viêm niêm mạc tử cung mãn tính: Thường không có triệu chứng rõ ràng nhưng làm gia tăng các tế bào miễn dịch gây độc cho phôi.
- Bệnh lý hình thái: Polyp buồng tử cung, dính buồng tử cung, nhân xơ dưới niêm mạc hoặc ứ dịch vòi trứng, khuyết sẹo mổ lấy thai.
- Lệch cửa sổ làm tổ: Niêm mạc tử cung chỉ mở ra trong một khoảng thời gian ngắn để nhận phôi. Nhiều bệnh nhân RIF có cửa sổ làm tổ bị lệch sớm hoặc muộn hơn so với phác đồ chuẩn.
2.3. Yếu tố miễn dịch và đột biến
- Hội chứng Antiphospholipid (APS) & Gen tăng đông (Thrombophilia): Nguyên nhân gây ra các cục máu đông nhỏ làm tắc nghẽn mạch máu nuôi dưỡng phôi, dẫn đến sẩy thai sớm hoặc phôi không bám rễ.
- Bất tương hợp miễn dịch: Hệ miễn dịch của người mẹ nhận diện phôi mang nửa gen của cha là “vật thể lạ” và kích hoạt cơ chế tự tấn công, đào thải phôi.
2.4. Bệnh lý toàn thân và Nội tiết
Suy giảm chức năng tuyến giáp, tiểu đường không kiểm soát, hội chứng buồng trứng đa hoặc chỉ số BMI quá cao/quá thấp đều làm thay đổi môi trường nội tiết cần thiết để duy trì thai kỳ.
3. Phác Đồ Điều Trị Cá Thể Hóa Tăng Tỷ Lệ Chuyển Phôi Thành Công
3.1. Thực hiện sàng lọc di truyền tiền làm tổ
Việc đánh giá phôi bằng mắt thường qua kính hiển vi chỉ dừng lại ở chỉ số hình thái và độ phân chia tế bào. Một phôi có “ngoại hình” đẹp không đồng nghĩa với việc nó hoàn toàn khỏe mạnh về mặt di truyền.
Để giải quyết tận gốc nguyên nhân này, kỹ thuật sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT) được ứng dụng nhằm phát hiện chính xác các bất thường về số lượng, cấu trúc nhiễm sắc thể hoặc gen bệnh lý. Đây được coi là “chìa khóa” bắt buộc giúp tối ưu hóa kết quả cho các trường hợp bệnh nhân lớn tuổi, có tiền sử sẩy thai liên tiếp hoặc thất bại chuyển phôi nhiều lần
3.2. Nuôi phôi lên ngày 5
Chuyển phôi ngày 5 hiện đang là xu hướng hàng đầu trong phác đồ IVF hiện đại nhờ mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:
- Phôi phát triển tốt hơn: Giúp đảm bảo chỉ những phôi khỏe mạnh nhất được chọn để chuyển.
- Đánh giá chất lượng phôi tốt hơn: Nuôi và theo dõi phôi đến giai đoạn ngày 5 giúp các chuyên viên phôi học và bác sĩ điều trị có thêm nhiều thông tin về chất lượng phôi, căn cứ vào các thông tin phôi để chọn ra những phôi chất lượng tốt nhất để chuyển.
- Tối ưu tỷ lệ sống, giảm nguy cơ sẩy thai: Phôi nang có khả năng thích nghi và vượt qua môi trường tử cung tốt hơn, từ đó giảm đáng kể nguy cơ đào thải hoặc hỏng thai sớm.
3.3. Điều trị triệt để các bệnh lý phụ khoa đi kèm
Nếu phát hiện các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến khả năng làm tổ của phôi cũng như sự phát triển của thai nhi polyp, dính buồng tử cung, nhân xơ, viêm niêm mạc, khuyết sẹo mổ lấy thai hay ứ dịch vòi trứng, phôi sẽ rất khó bám rễ bác sĩ sẽ đưa ra các chỉ định nhằm điều trị dứt điểm các bệnh lý mới tiến hành chuyển phôi để tăng cơ hội mang thai thành công. Tùy thuộc vào từng bất thường, bệnh lý cụ thể, bác sĩ có thể tiến hành điều trị nội khoa bằng thuốc hoặc thực hiện phẫu thuật điều chỉnh.
3.4. Chuẩn bị niêm mạc tử cung
Một lớp niêm mạc tử cung đạt chuẩn không chỉ cần hình thái đồng đều, cấu trúc đẹp (dạng 3 búp) mà còn phải đạt độ dày lý tưởng từ 8 – 14mm. Chuẩn bị niêm mạc là một quy trình cá thể hóa cao độ, yêu cầu sự theo dõi sát sao về mặt nội tiết để đảm bảo phôi được đưa vào đúng thời điểm tử cung sẵn sàng tiếp nhận nhất.
3.5. Bơm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP)
Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP) được áp dụng trong kế hoạch điều trị thụ tinh trong ống nghiệm trên trường hợp bệnh nhân có nội mạc tử cung mỏng. Huyết tương giàu tiểu cầu thu được bằng cách lấy máu từ bệnh nhân, sau đó máu đó được xử lý để tách riêng thành các thành phần biệt lập, bao gồm tiểu cầu.
Số tiểu cầu này tập trung trong huyết tương, tạo thành huyết tương giàu tiểu cầu tự thân. PRP không chỉ thúc đẩy việc loại bỏ các mô bị thoái hóa và hoại tử, mà còn kích thích sự tái tạo mô và lành hóa. Kỹ thuật này được áp dụng trên bệnh nhân thiểu sản nội mạc tử cung và được thử nghiệm lâm sàng thành công ở nhiều quốc gia.
4. Quy Trình Chuẩn Bị Cho Lần Chuyển Phôi Tiếp Theo
Để tối ưu hóa tỷ lệ thành công cho lần chuyển phôi sắp tới sau nhiều lần thất bại, bệnh nhân nên tuân thủ lộ trình 3 bước:
- Rà soát toàn bộ hồ sơ y khoa cũ: Gom lại toàn bộ kết quả tạo phôi, nhật ký chuyển phôi, hình ảnh niêm mạc và đơn thuốc của các lần làm IVF trước đó.
- Thực hiện bộ xét nghiệm tầm soát RIF nâng cao: Tiến hành thăm dò chuyên sâu từ tử cung, miễn dịch đến di truyền theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Chuẩn bị thể trạng và tâm lý: Tối ưu hóa lối sống, bổ sung các dưỡng chất tăng cường chất lượng niêm mạc và giữ tâm lý vững vàng, tránh áp lực quá mức làm co thắt tử cung.
Liên hệ Bệnh viện Chuyên khoa Nam học và Hiếm muộn Việt Bỉ để được tư vấn thêm về chuyển phôi thất bại nhiều lần
Mỗi lần chuyển phôi không thành công là một lần tổn thương, nhưng đó cũng là dữ liệu y khoa vô giá giúp tìm ra chính xác nguyên nhân ẩn sâu. Tại Bệnh viện Chuyên khoa Nam học và Hiếm muộn Việt Bỉ, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng đồng hành, phân tích kỹ lưỡng từng hồ sơ cũ và xây dựng phác đồ RIF cá thể hóa tối ưu nhất cho riêng bạn.
BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA NAM HỌC VÀ HIẾM MUỘN VIỆT – BỈ
Hotline: 0932.131.393 – 0903.251.961 – 033.988.5098
Địa chỉ: 23 Nguyễn Văn Trỗi, phường Phương Liệt, Hà Nội

